Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伶牙俐齿 (língyálìchǐ)

língyálìchǐ

Từ loại
Từ phân loại, Động từ
Hán Việt
linh nha lị xỉ

Nghĩa

  1. nhanh mồm nhanh miệng; miệng mồm lanh lợi; khéo ăn khéo nói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ