牙牙 (yá)yáCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, 名Hán ViệtnhaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1răng2ngà voi3hình răng cưa (đồ vật)4họ Nha