Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

葡萄牙 (pútáoyá)

pútáoyá

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
bồ đào nha
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Bồ Đào Nha; Portugal (viết tắt là Port.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 葡萄牙