Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牙膏 (yágāo)

yágāo

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nha cao

Nghĩa

  1. kem đánh răng; thuốc đánh răng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牙膏