伸伸 (shēn)shēnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệtthânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1duỗi; với; dang; giơ; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi; vói; nhoai; ngoi lên; ruỗi2rướn3nhô; trồi