Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伸
延
伸延 (shēnyán)
shēnyán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thân diên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 延伸
2
chạy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伸
shēn
duỗi; với; dang; giơ; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi; vói; nhoai; ngoi lên; ruỗi; rướn
延
yán
kéo dài; kéo dài; trì hoãn (thời gian)