延延 (yán)yánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, 动Hán Việtdiên | duyênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kéo dài2kéo dài; trì hoãn (thời gian)3mời; thỉnh (giáo viên, cố vấn)4họ Diên