Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

延长 (yáncháng)

yáncháng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
duyên trường
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kéo dài
  2. chạy
  3. chạy dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 延长