Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
延
续
延续 (yánxù)
yánxù
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
duyên tục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếp diễn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
延
yán
kéo dài; kéo dài; trì hoãn (thời gian)
续
xù
liên tiếp; nối tiếp; nối thêm