延期延期 (yánqī)yánqīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việtduyên kỳLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kéo dài thời hạn; dời ngày; gia hạn2thêm hạn3thâm hạn