Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
低
帮
低帮 (dībāng)
dībāng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đê bang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
low-top (giày)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
帮
bāng
giúp; giúp đỡ; làm thuê