Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

低气压 (dīqìyā)

dīqìyā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đê khí áp

Nghĩa

  1. áp suất thấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ