Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
低
气
压
低气压 (dīqìyā)
dīqìyā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đê khí áp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áp suất thấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
气
qì
khí; hơi; không khí
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)