Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
低
陷
低陷 (dīxiàn)
dīxiàn
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
đê hãm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trũng; thấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
陷
xiàn
hố bẫy; rơi vào