Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
住
脚
住脚 (Zhùjiǎo)
Zhùjiǎo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dừng lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại
脚
jiǎo
bàn chân; cẳng; chân (phần dưới cùng của đồ vật)
Từ có chứa 住脚
站不住脚
zhànbùzhùjiǎo
trạm bất trụ cước
Không có chỗ đứng