Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
体
育
比
赛
体育比赛 (tǐyùbǐsài)
tǐyùbǐsài
Hán Việt
thể dục bí tái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cuộc thi thể thao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
育
yù
sinh đẻ; sinh nở; sinh dục; nuôi nấng; nuôi dưỡng
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử
赛
sài
thi đấu; thắng; hơn; sánh với