Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

作息时间表 (zuòxí shíjiān biǎo)

zuòxí shíjiān biǎo

Hán Việt
tá tức thì gian biểu

Nghĩa

  1. Thời khoá biểu hàng ngày
  2. Lịch làm việc
  3. thời khắc biểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ