你总是那么乐观你总是那么乐观 (nǐ zǒng shì nàme lèguān)nǐ zǒng shì nàme lèguānTừ loạiCâuHán Việtnhĩ tổng thị na ma lạc quanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bạn luôn luôn lạc quan như vậy