你我你我 (nǐwǒ)nǐwǒTừ loạiDanh từHán Việtnhĩ ngãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tất cả chúng ta (trong xã hội)2tất cả mọi người3chúng tôi (mọi người nói chung)4bạn và tôi