Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佪
佪 (huí)
huí
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hồi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không kiên quyết
2
di chuyển qua lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 佪
俳佪
páihuí
Lòng dạ rung động, dùng dằng.