Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俳
佪
俳佪 (páihuí)
páihuí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lòng dạ rung động, dùng dằng.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俳
pái
hài kịch; kịch khôi hài; hài hước; pha trò
佪
huí
không kiên quyết; di chuyển qua lại