Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

使劲儿 (shǐjìn'er)

shǐjìn'er

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sứ kình nhi

Nghĩa

  1. biến thể erhua của 使劲
  2. gắng sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ