使使 (shǐ)shǐCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsứ | sửTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sai bảo; sai khiến2dùng; sử dụng3khiến cho; làm cho4giả sử