Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

促使 (cùshǐ)

cùshǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xúc sử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thúc đẩy; thúc; giục; giục giã (để đạt được mục đích nhất định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ