促使促使 (cùshǐ)cùshǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtxúc sửTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thúc đẩy; thúc; giục; giục giã (để đạt được mục đích nhất định)