Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大使馆 (dàshǐguǎn)

dàshǐguǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đại sứ quán

Nghĩa

  1. đại sứ quán; sứ quán; toà đại sứ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ