大 (dà)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- đại | thái
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- to; lớn; rộng; bự
- lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
- rất; lắm
- ít; không nhiều
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.