Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大 (dà)

dà

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
đại | thái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. to; lớn; rộng; bự
  2. lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
  3. rất; lắm
  4. ít; không nhiều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 大