大夫大夫 (dàifu)dàifuCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtđại phuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đại phu (chức quan to thời xưa, dưới quan khanh, trên quan sĩ)2bác sĩ3đốc