Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广大 (guǎngdà)

guǎngdà

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
quảng đại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rộng; rộng rãi; rộng lớn (diện tích, không gian) Cấu trúc: 1. Chủ ngữ (面积,地域,国土,市场,规模,基础,范围) + 广大 2. 广大 (的) Danh từ song âm tiết (地区,农村,山区,市场,规模,范围)…
  2. to lớn (phạm vi, quy mô)
  3. nhiều; đông; đông đảo (số người) Cấu trúc:广大 (的) Danh từ song âm tiết (读者,观众,顾客,市民,师生,群众,青少年); đông đảo; quảng đại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 广大