Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扩大 (kuòdà)

kuòdà

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuếch đại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mở rộng; tăng thêm; khuếch trương; phóng to (phạm vi quy mô); loang
  2. khoa trương
  3. lan rộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扩大