扩大 (kuòdà)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khuếch đại
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mở rộng; tăng thêm; khuếch trương; phóng to (phạm vi quy mô); loang
- khoa trương
- lan rộng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.