Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
因
扩
大
基因扩大 (jīyīnkuòdà)
jīyīnkuòdà
Hán Việt
cơ nhân khuếch đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khuếch đại gen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
扩
kuò
mở rộng; khếch đại; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)