Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

即使 (jíshǐ)

jíshǐ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Liên Từ
Hán Việt
tức sử

Nghĩa

  1. cho dù; dù cho (liên từ, biểu thị sự nhượng bộ, giả thiết); dẫu
  2. Chú ý : ''即使''biểu thị điều kiện, có thể là việc chưa thực hiện được, cũng có thể đã thành sự việc trái ngược. 注意:''即使''所 表示的条件,可以是尚未实现的事情,也可以是与既成事实相反的事情; dù;…
  3. giá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ