使用使用 (shǐyòng)shǐyòngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsử dụngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sử dụng; dùng (nhân viên, máy móc, tiền bạc)2xài