Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

使用数量 (shǐyòngshùliàng)

shǐyòngshùliàng

Hán Việt
sứ dụng số lượng

Nghĩa

  1. sử dụng (tức là mức độ sử dụng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ