Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
例
句
例句 (lìjù)
lìjù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lệ cú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
câu ví dụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
例
lì
ví dụ; thí dụ; lệ cũ; lề thói; tiền lệ; thói quen
句
jù
câu; câu (lượng từ)
Từ có chứa 例句
肯定并例句
kěndìng bìng lìjù
khẳng định tịnh lệ câu
câu dính liền hoạt động