Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

例外 (lìwài)

lìwài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lệ ngoại

Nghĩa

  1. ngoại lệ
  2. trường hợp ngoại lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 例外