Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
供
应
品
供应品 (gōngyìngpǐn)
gōngyìngpǐn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cung ứng phẩm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quân nhu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
供
gōng
cung cấp; cung; cung ứng; tạo điều kiện; để cho
应
yìng
trả lời; đáp; đồng ý; tiếp thu; thoả mãn yêu cầu; đáp ứng
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng