Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侵扰 (qīnrǎo)

qīnrǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xâm nhiễu

Nghĩa

  1. quấy nhiễu; quấy rối; nhiễu hại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ