Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侵
侵 (qīn)
qīn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xâm nhập
2
gần; giáp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 侵
侵犯
qīnfàn
xâm phạm
HSK 6
xâm phạm; can thiệp; xâm phạm (lãnh thổ)
HSK 6
侵略
qīnlüè
xâm lược
HSK 6
xâm lược; xâm lăng
HSK 6
入侵
rùqīn
nhập xâm
xâm phạm; xâm lược (quân địch); quấy nhiễu (biên giới)
侵害
qīnhài
xâm hại
xâm phạm; làm hại; xâm hại
侵权
qīnquán
xâm quyền
Vi phạm; xâm phạm quyền lợi của ai đó
侵蚀
qīnshí
xâm thực
ăn mòn; gặm nhấm; ngầm chiếm đoạt; biển thủ (của cải)
侵占
qīnzhàn
xâm chiếm
chiếm đoạt; chiếm (tài sản); xâm chiếm; xâm phạm (lãnh thổ); ăn lấn; xâm
侵华
qīnhuá
xâm hoa
xâm lược Trung Quốc (ám chỉ các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)