侵蚀侵蚀 (qīnshí)qīnshíTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtxâm thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn mòn; gặm nhấm2ngầm chiếm đoạt; biển thủ (của cải)