Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

入侵 (rùqīn)

rùqīn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhập xâm

Nghĩa

  1. xâm phạm; xâm lược (quân địch); quấy nhiễu (biên giới)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 入侵