Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
入
侵
者
入侵者 (rùqīnzhě)
rùqīnzhě
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhập xâm giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẻ xâm nhập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
侵
qīn
xâm nhập; gần; giáp
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…