Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

便捷 (biànjié)

biànjié

Từ loại
Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
tiện tiệp

Nghĩa

  1. nhanh gọn; tiện lợi; dễ dàng; trôi chảy; lưu loát
  2. nhạy bén; nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh trí; linh lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 便捷