Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俄
语
俄语 (éyǔ)
éyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nga ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng Nga; Nga ngữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俄
é
khoảng khắc; phút chốc; giây lát; chốc lát; nước Nga
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ