Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俊
拔
俊拔 (jùnbá)
jùnbá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuấn bạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài năng xuất chúng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俊
jùn
thanh tú; đẹp đẽ; xinh đẹp; khôi ngô (tướng mạo); anh tuấn; tuấn; anh tài; tài trí hơn người; tài giỏi
拔
bá
nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; bạt; rứt; bứt; hút; hút ra