俗俗 (sú)súCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán ViệttụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phong tục2thông tục3dung tục; tầm thường4người phàm tục; người trần tục