通俗通俗 (tōngsú)tōngsúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtthông tụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thông tục; đại chúng; phổ thông; nôm; nôm na