Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俗
滥
俗滥 (súlàn)
súlàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tục lạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sáo rỗng
2
dính chặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俗
sú
phong tục; thông tục
滥
làn
tràn; lan tràn; tràn ngập (nước); dồn dập; vượt quá; không có giới hạn; lạm dụng