Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保密协议 (bǎomìxiéyì)

bǎomìxiéyì

Hán Việt
bảo mật hiệp nghị

Nghĩa

  1. thỏa thuận bảo mật
  2. thỏa thuận không tiết lộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ