Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保留 (bǎoliú)

bǎoliú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
bảo lưu

Nghĩa

  1. giữ nguyên; bảo lưu; giữ; bảo tồn
  2. bảo lưu; tạm để đó; tạm thời giữ lại không xử lý
  3. giữ lại; để lại
  4. dành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保留