Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保险套 (bǎoxiǎntào)

bǎoxiǎntào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo hiểm sáo

Nghĩa

  1. bao cao su

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ