套 (tào)
- Từ loại
- Lượng từ, Động từ, Danh từ, Số từ, Phó từ
- Hán Việt
- sáo
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bao ngoài; vật bọc ngoài
- chụp vào; trùm vào; mặc vào
- khoác ngoài; bọc ngoài; trùm ngoài; tròng
- lồng; xen
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.